--:--:--
   
--/--/----
Loại vàngGiá muaGiá bán
Vàng SJC
SJC Vàng SJC 1L, 10L, 1KG178.000181.000
SJC Vàng SJC 5 chỉ178.000181.020
SJC Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ178.000181.030
SJC Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ177.500180.500
SJC Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ177.500180.600
SJC Nữ trang 99,99%175.500179.000
SJC Nữ trang 99%170.728177.228
SJC Nữ trang 75%125.513134.413
SJC Nữ trang 68%112.982121.882
SJC Nữ trang 61%100.451109.351
SJC Nữ trang 58,3%95.617104.517
SJC Nữ trang 41,7%65.90074.800
Vàng PNJ
PNJ Vàng miếng SJC 999.917.80018.100
PNJ Nhẫn Trơn PNJ 999.917.75018.050
PNJ Vàng Kim Bảo 999.917.75018.050
PNJ Vàng Phúc Lộc Tài 999.917.75018.050
PNJ Vàng PNJ - Phượng Hoàng17.75018.050
PNJ Vàng nữ trang 999.917.50017.900
PNJ Vàng nữ trang 99917.48217.882
PNJ Vàng nữ trang 992017.13717.757
PNJ Vàng nữ trang 9917.10117.721
PNJ Vàng 916 (22K)15.77616.396
PNJ Vàng 750 (18K)12.53513.425
PNJ Vàng 680 (16.3K)11.28212.172
PNJ Vàng 650 (15.6K)10.74511.635
PNJ Vàng 610 (14.6K)10.02910.919
PNJ Vàng 585 (14K)9.58210.472
PNJ Vàng 416 (10K)6.5567.446
PNJ Vàng 375 (9K)5.8236.713
PNJ Vàng 333 (8K)5.0715.961
Vàng DOJI
DOJI DOJI HN lẻ176.000179.000
DOJI DOJI HN buôn176.000179.000
DOJI DOJI HCM lẻ176.000179.000
DOJI DOJI HCM buôn176.000179.000
DOJI Vàng 24k (nghìn/chỉ)17.41017.810
DOJI Giá Nguyên Liệu 18K12.620
DOJI Giá Nguyên Liệu 16K11.180
DOJI Giá Nguyên Liệu 15K10.270
DOJI Giá Nguyên Liệu 14K9.890
DOJI Giá Nguyên Liệu 10K7.640
DOJI Nhẫn Tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng17.56017.860
DOJI Âu Vàng Phúc Long176.000179.000
Vàng Bảo Tín Minh Châu
BTMC BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long)17.80018.100
BTMC Vàng Trang Sức VRTL 99.9 (Vàng BTMC)17.44017.840
BTMC Quà Mừng Bản Vị Vàng17.80018.100
BTMC Vàng Miếng SJC17.80018.100
BTMC Vàng Trang Sức VRTL 999.9 (Vàng BTMC)17.46017.860
BTMC Vàng Nguyên Liệu16.930
BTMC Vàng Miếng Rồng Thăng Long17.80018.100
BTMC Vàng Nhẫn Trơn (VRTL)17.80018.100
Vàng Mi Hồng
MIH Vàng miếng SJC Mi Hồng173.400175.400
MIH Vàng 999 Mi Hồng173.400175.400
MIH Vàng 985 Mi Hồng159.500165.500
MIH Vàng 980 Mi Hồng158.700164.700
MIH Vàng 750 Mi Hồng113.000120.000
MIH Vàng 680 Mi Hồng101.500108.500
MIH Vàng 610 Mi Hồng98.500105.500
Vàng Bảo Tín Mạnh Hải
BTMH Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9)17.80018.100
BTMH Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen17.80018.100
BTMH Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ1.7801.810
BTMH Nhẫn tròn 999.9 B17.650
BTMH Vàng trang sức 24K (999.9)17.60017.950
BTMH Vàng trang sức 24K (99.9)17.59017.940
BTMH Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH)17.80018.100
BTMH Vàng nguyên liệu 999,917.050
BTMH Vàng nguyên liệu 99.917.000
Vàng Phú Quý
PQ Vàng miếng17.60017.900
PQ Nhẫn tròn Phú Quý 999.917.57017.870
PQ Phú Quý 1 Lượng 999.917.57017.870
PQ Phú quý 1 lượng 99.917.56017.860
PQ Vàng trang sức 999.917.43017.830
PQ Vàng trang sức 99917.42017.820
PQ Vàng trang sức 9917.25617.652
PQ Vàng trang sức 9817.08117.473
PQ Vàng 999.9 phi16.400
PQ Vàng 999.0 phi16.390
PQ Bạc thỏi Phú Quý 999 (1Kilo, 10 lượng, 5 lượng, 1 lượng)287.500296.400
PQ Đồng bạc mỹ nghệ 999287.500338.200
Vàng Ngọc Thẩm
NGT Nhẫn 999.917.00017.400
NGT Vàng Ta 999.917.00017.400
NGT Vàng Ta 99016.90017.300
NGT Vàng 18K 75011.80012.600
NGT Vàng Trắng AU75011.80012.600
NGT Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ)17.70018.000
GIÁ VÀNG THẾ GIỚI
GoldPrice payload rỗng.
GIÁ USD (Vietcombank)
Mua tiền mặtMua chuyển khoảnGiá bán
25,750 25,780 26,160
Loại vàngGiá muaGiá bán
Vàng SJC
SJC Vàng SJC 1L, 10L, 1KG178.000181.000
SJC Vàng SJC 5 chỉ178.000181.020
SJC Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ178.000181.030
SJC Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ177.500180.500
SJC Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ177.500180.600
SJC Nữ trang 99,99%175.500179.000
SJC Nữ trang 99%170.728177.228
SJC Nữ trang 75%125.513134.413
SJC Nữ trang 68%112.982121.882
SJC Nữ trang 61%100.451109.351
SJC Nữ trang 58,3%95.617104.517
SJC Nữ trang 41,7%65.90074.800
Vàng PNJ
PNJ Vàng miếng SJC 999.917.80018.100
PNJ Nhẫn Trơn PNJ 999.917.75018.050
PNJ Vàng Kim Bảo 999.917.75018.050
PNJ Vàng Phúc Lộc Tài 999.917.75018.050
PNJ Vàng PNJ - Phượng Hoàng17.75018.050
PNJ Vàng nữ trang 999.917.50017.900
PNJ Vàng nữ trang 99917.48217.882
PNJ Vàng nữ trang 992017.13717.757
PNJ Vàng nữ trang 9917.10117.721
PNJ Vàng 916 (22K)15.77616.396
PNJ Vàng 750 (18K)12.53513.425
PNJ Vàng 680 (16.3K)11.28212.172
PNJ Vàng 650 (15.6K)10.74511.635
PNJ Vàng 610 (14.6K)10.02910.919
PNJ Vàng 585 (14K)9.58210.472
PNJ Vàng 416 (10K)6.5567.446
PNJ Vàng 375 (9K)5.8236.713
PNJ Vàng 333 (8K)5.0715.961
Vàng DOJI
DOJI DOJI HN lẻ176.000179.000
DOJI DOJI HN buôn176.000179.000
DOJI DOJI HCM lẻ176.000179.000
DOJI DOJI HCM buôn176.000179.000
DOJI Vàng 24k (nghìn/chỉ)17.41017.810
DOJI Giá Nguyên Liệu 18K12.620
DOJI Giá Nguyên Liệu 16K11.180
DOJI Giá Nguyên Liệu 15K10.270
DOJI Giá Nguyên Liệu 14K9.890
DOJI Giá Nguyên Liệu 10K7.640
DOJI Nhẫn Tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng17.56017.860
DOJI Âu Vàng Phúc Long176.000179.000
Vàng Bảo Tín Minh Châu
BTMC BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long)17.80018.100
BTMC Vàng Trang Sức VRTL 99.9 (Vàng BTMC)17.44017.840
BTMC Quà Mừng Bản Vị Vàng17.80018.100
BTMC Vàng Miếng SJC17.80018.100
BTMC Vàng Trang Sức VRTL 999.9 (Vàng BTMC)17.46017.860
BTMC Vàng Nguyên Liệu16.930
BTMC Vàng Miếng Rồng Thăng Long17.80018.100
BTMC Vàng Nhẫn Trơn (VRTL)17.80018.100
Vàng Mi Hồng
MIH Vàng miếng SJC Mi Hồng173.400175.400
MIH Vàng 999 Mi Hồng173.400175.400
MIH Vàng 985 Mi Hồng159.500165.500
MIH Vàng 980 Mi Hồng158.700164.700
MIH Vàng 750 Mi Hồng113.000120.000
MIH Vàng 680 Mi Hồng101.500108.500
MIH Vàng 610 Mi Hồng98.500105.500
Vàng Bảo Tín Mạnh Hải
BTMH Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9)17.80018.100
BTMH Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen17.80018.100
BTMH Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ1.7801.810
BTMH Nhẫn tròn 999.9 B17.650
BTMH Vàng trang sức 24K (999.9)17.60017.950
BTMH Vàng trang sức 24K (99.9)17.59017.940
BTMH Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH)17.80018.100
BTMH Vàng nguyên liệu 999,917.050
BTMH Vàng nguyên liệu 99.917.000
Vàng Phú Quý
PQ Vàng miếng17.60017.900
PQ Nhẫn tròn Phú Quý 999.917.57017.870
PQ Phú Quý 1 Lượng 999.917.57017.870
PQ Phú quý 1 lượng 99.917.56017.860
PQ Vàng trang sức 999.917.43017.830
PQ Vàng trang sức 99917.42017.820
PQ Vàng trang sức 9917.25617.652
PQ Vàng trang sức 9817.08117.473
PQ Vàng 999.9 phi16.400
PQ Vàng 999.0 phi16.390
PQ Bạc thỏi Phú Quý 999 (1Kilo, 10 lượng, 5 lượng, 1 lượng)287.500296.400
PQ Đồng bạc mỹ nghệ 999287.500338.200
Vàng Ngọc Thẩm
NGT Nhẫn 999.917.00017.400
NGT Vàng Ta 999.917.00017.400
NGT Vàng Ta 99016.90017.300
NGT Vàng 18K 75011.80012.600
NGT Vàng Trắng AU75011.80012.600
NGT Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ)17.70018.000
GIÁ VÀNG THẾ GIỚI
GoldPrice payload rỗng.
GIÁ USD (Vietcombank)
Mua tiền mặtMua chuyển khoảnGiá bán
25,750 25,780 26,160